Cảng Thiên Tân (Tianjin), đặc biệt là khu vực Xingang, là một trong những đầu mối quan trọng đối với hàng hóa từ miền Bắc Trung Quốc đi Việt Nam. Khi có nhu cầu nhập hàng về miền Bắc, tuyến Thiên Tân – Hải Phòng được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ kết nối đường biển trực tiếp hoặc qua các phương án chuyển tải tùy từng lịch tàu. Tuy nhiên, “cước tàu” chỉ là một phần trong tổng chi phí logistics. Giá thực tế còn phụ thuộc vào loại container, sản lượng, lịch tàu, phụ phí tại cảng, điều kiện thương mại và đặc điểm hàng hóa. Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu cách tra cước, đọc báo giá và tính tổng chi phí khi vận chuyển hàng từ Thiên Tân về Hải Phòng cùng Ship Trung Việt.

Tổng Quan Tuyến Vận Chuyển Hàng Hóa Từ Cảng Thiên Tân Về Hải Phòng
Thiên Tân nằm ở khu vực phía Bắc Trung Quốc và có hệ thống cảng biển lớn, trong đó Xingang thường được sử dụng khi tra cứu tuyến vận tải quốc tế. Trên các nền tảng logistics, tuyến này thường được thể hiện dưới dạng Tianjin/Xingang – Hai Phong, với mã cảng đích VNHPH. Đây là tuyến phù hợp với doanh nghiệp nhập nguyên container hoặc hàng lẻ từ các khu vực như Bắc Kinh, Thiên Tân và một số tỉnh phía Bắc Trung Quốc về Việt Nam. Các đơn vị logistics hiện khai thác cả FCL và LCL trên tuyến này.
Điểm cần lưu ý là Tianjin và Xingang có thể được sử dụng xen kẽ trong cách gọi thương mại, nhưng khi đặt booking cần xác nhận chính xác cảng xếp hàng, terminal và sailing. Với hàng về khu vực phía Bắc Việt Nam, Hải Phòng là điểm đến thuận tiện để tiếp tục vận chuyển bằng đường bộ đến Hà Nội, Hải Dương, Bắc Ninh, Hưng Yên và các tỉnh lân cận.
Cước Tàu Vận Chuyển Trung Việt Đường Biển Từ Thiên Tân Về Hải Phòng
Cước vận chuyển trên tuyến Thiên Tân – Hải Phòng không có một mức giá cố định cho mọi thời điểm. Giá thay đổi theo ngày ETD, hãng tàu, loại container, tình trạng chỗ, mùa cao điểm và điều kiện báo giá. Vì vậy, khi vận chuyển Trung Việt đường biển, doanh nghiệp nên xem mức giá công bố trên website như giá tham khảo thay vì coi đó là báo giá cuối cùng.
Tuy nhiên, khi báo giá cước vận chuyển từ Tianjin về Hải Phòng thì dùng chung là cảng Hải Phòng.
| POL | POD | CONT 20DC (USD) | CONT 40GP (USD) |
| TIANJIN | Hải Phòng | 15 | 35 |
Trên đây là cước vận chuyển từ Tianjin về Hải Phòng cho container 20DC và 40GP. Ngoài ra còn có rất nhiều loại container khác container lạnh 20RF, 40RF; container quá khổ 20FR, 40FR. Đối với những container đặc biệt thì giá cước sẽ tùy theo từng lô hàng cụ thể. Phụ thuộc vào đặc tính hàng hóa, kích thước, trọng lượng của hàng.
Cước FCL nguyên container
FCL là hình thức phù hợp khi lượng hàng đủ lớn để sử dụng riêng một container. Khi tra cước FCL Thiên Tân – Hải Phòng, thông thường cần xác định loại container như 20GP, 40GP hoặc 40HC và cung cấp ngày dự kiến hàng sẵn sàng để đơn vị vận chuyển kiểm tra sailing.
Giá FCL thường được thể hiện dưới dạng USD/container và có thể chỉ bao gồm ocean freight. Một số bảng giá trên thị trường cho thấy cước FCL tuyến Thiên Tân – Hải Phòng từng dao động theo từng lịch tàu, hãng tàu và thời điểm báo giá. TSL, chẳng hạn, công bố các biểu cước theo từng ETD, transit time, tuyến direct hoặc transshipment thay vì một mức giá duy nhất.
Do đó, khi nhận báo giá, người nhập khẩu nên hỏi rõ: giá đã gồm phụ phí chưa, thời hạn giữ giá bao lâu, có bao gồm local charges hay không và áp dụng cho loại container nào. Đây là cách tránh tình trạng thấy cước biển thấp nhưng tổng chi phí thực tế lại cao hơn dự kiến.
Cước LCL hàng lẻ tính theo RT/CBM
Với những lô hàng không đủ một container, LCL là phương án phổ biến. Hàng của nhiều chủ hàng được gom chung container và chi phí thường tính theo RT (Revenue Ton) hoặc đơn vị CBM tùy chính sách của đơn vị vận chuyển. RT thường được xác định dựa trên giá trị lớn hơn giữa trọng lượng tính theo tấn và thể tích tính theo CBM. Một số bảng giá tuyến Thiên Tân – Hải Phòng đang công bố cước LCL theo USD/RT.
Ví dụ, nếu hàng có trọng lượng 6 tấn nhưng thể tích chỉ 5 CBM thì cơ sở tính cước có thể là 6 RT. Ngược lại, nếu hàng nặng 4 tấn nhưng chiếm 7 CBM thì có thể tính theo 7 RT. Tuy nhiên, cách tính thực tế còn phụ thuộc quy định của từng forwarder và tuyến gom hàng.
Vì vậy, khi yêu cầu báo giá LCL, nên cung cấp đồng thời số kiện, kích thước từng kiện, tổng CBM, tổng trọng lượng, tên hàng và địa chỉ lấy hàng. Chỉ khi có đầy đủ thông tin mới có thể xác định chi phí tương đối chính xác.
Những Khoản Chi Phí Cần Tính Khi Tra Cước Tàu Thiên Tân – Hải Phòng
Một sai lầm phổ biến khi nhập hàng đường biển là chỉ nhìn vào Ocean Freight rồi cho rằng đó là tổng chi phí vận chuyển. Trên thực tế, ngoài cước tàu còn có thể phát sinh nhiều khoản như THC, D/O, CIC, phí vệ sinh container, phí chứng từ, phí CFS đối với hàng LCL và các khoản liên quan đến khai báo, thông quan hoặc vận chuyển nội địa.
Các bảng giá logistics trên thị trường cũng thường tách riêng Ocean Freight và Local Charges. Chẳng hạn, một số nguồn công bố riêng THC, D/O, CIC và Cleaning Fee tại Việt Nam thay vì cộng trực tiếp vào giá cước biển.
Do đó, khi so sánh hai báo giá, không nên chỉ nhìn con số “USD/container”. Hãy đưa về cùng một mặt bằng: cùng POL, POD, loại container, ETD, Incoterm và phạm vi dịch vụ. Sau đó cộng cả cước quốc tế, phí đầu đi, phí đầu đến, thủ tục hải quan và vận chuyển nội địa nếu có. Đây mới là cơ sở để xác định phương án thực sự tiết kiệm.

Cách Tra Cước Tàu Từ Thiên Tân Về Hải Phòng Chính Xác
Để tra cước nhanh và hạn chế phải báo giá lại nhiều lần, doanh nghiệp nên chuẩn bị một bộ thông tin cơ bản trước khi liên hệ đơn vị vận chuyển. Thông tin càng đầy đủ, báo giá càng sát với chi phí thực tế.
Trước tiên cần xác định cảng đi là Tianjin/Xingang và cảng đến là Hải Phòng. Tiếp theo là hình thức vận chuyển FCL hay LCL, loại container, số lượng, trọng lượng, thể tích và thời gian dự kiến hàng sẵn sàng. Nếu là hàng LCL, kích thước từng kiện đặc biệt quan trọng để tính CBM. Nếu là hàng FCL, cần xác định chính xác loại container.
Ngoài ra, nên cung cấp tên hàng và thông tin cơ bản về tính chất hàng hóa. Một số mặt hàng có yêu cầu riêng về đóng gói, chứng từ, kiểm tra chuyên ngành hoặc vận chuyển. Với hàng nhập khẩu chính ngạch, người gửi cũng nên cho biết Incoterm như EXW, FOB, CIF hoặc DDP để đơn vị logistics xác định phạm vi chi phí.
Khi đó, Ship Trung Việt có thể dựa trên dữ liệu thực tế để tư vấn phương án thay vì chỉ đưa một mức cước tham khảo.
Thời Gian Vận Chuyển Và Các Yếu Tố Làm Thay Đổi Cước Tàu
Thời gian vận chuyển Thiên Tân – Hải Phòng phụ thuộc vào việc tàu chạy trực tiếp hay chuyển tải, hãng tàu, lịch khai thác và tình trạng cảng tại thời điểm booking. Một số nguồn logistics từng công bố transit time khoảng 8–14 ngày cho một số lịch trên tuyến này, trong khi các nền tảng booking có thể hiển thị transit khác tùy sailing cụ thể.
Cước cũng chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố: giá nhiên liệu, mùa cao điểm, cung cầu container, tình trạng thiếu vỏ, tình trạng khai thác cảng, phụ phí hãng tàu và tuyến direct/transshipment. Cogoport hiện cũng hiển thị các sailing khác nhau trên tuyến Xingang – Hải Phòng với mức giá thay đổi theo ngày khởi hành; đây là ví dụ rõ ràng cho việc không nên sử dụng một bảng giá cố định trong thời gian dài.
Vì vậy, doanh nghiệp có lịch nhập hàng cố định nên tra cước trước ETD một khoảng thời gian hợp lý, đồng thời yêu cầu xác nhận ETD, ETA, transit time, free time và thời hạn hiệu lực báo giá.
Lịch tàu từ Tianjin về Hải Phòng
Ngoài giá cước vận chuyển từ Tianjin về Hải Phòng rất được nhiều người quan tâm. Thì lịch tàu từ Xingang về Hải Phòng cũng là mối quan tâm của nhiều quý vị.
| POL | POD | ETD | T/T |
| TIANJIN | Hải Phòng | SAT, SUN, MON, TUE, THU, FRI | 8-14 DAYS |
Lịch tàu từ Thiên Tân về Hải Phòng trong tuần ngày nào cũng có chuyến. Tuy nhiên, cũng như giá cước có rất nhiều yếu tố ảnh hưởng đến lịch tàu như: Thời tiết, dịch bệnh, tàu hủy chuyến, thiếu vỏ container, dịch bệnh…
Những ảnh hưởng kể trên sẽ làm kéo dài thời gian vận chuyển và làm tăng giá cước vận chuyển từ Tianjin về Hải Phòng.
Việc lựa chọn được lịch tàu sớm và phù hợp là yếu tố then chốt cho việc chốt đơn hàng. Thời gian vận chuyển cũng có tính quyết định rất lớn trong việc hàng được vận chuyển nhanh hay chậm.
Đối với lịch vận chuyển cho tàu container thì cố định hàng tuần. Ngoài ra có lịch vận chuyển hàng rời thì sẽ theo kế hoạch cụ thể từng đơn hàng. Việc bố trí tàu rời cũng sẽ phụ thuộc vào thời gian laycan hai đầu cảng xếp và cảng dỡ.
Vì luôn có những biến động ảnh hưởng đến lịch tàu và giá cước vận chuyển. Nên quý vị có thể liên hệ tới chúng tôi để cập nhất chính xác giá cước tại thời điểm hàng của quý vị sẵn sàng.
Phụ phí local charges tại Hải Phòng
Cũng như lịch tàu từ Shanghai về Hải Phòng và giá cước thì local charge hàng nhập cũng rất được quan tâm. Local charges tại Hải Phòng như sau:
| LOCAL CHARGES | CONT 20DC (USD) | CONT 40GP (USD) | UNIT |
| Terminal Handling Charge (THC) | 125 | 185 | CONT |
| Delivery order (D/O) | 38 | 38 | BILL |
| CIC fee (CIC) | 120 | 240 | CONT |
| Cleaning fee | 20 | 25 | CONT |
Trên đây là local charges cho container 20DC và 40GP. Bên cạnh đó, còn có local charges cho nhiều loại container đặc biệt khác như 20RF, 40RF, 20FR, 40FR, 20OT, 40OT. Đối với những loại container đặc biệt thì local charges sẽ được báo theo đơn hàng cụ thể.
Local charges tại Hải Phòng và giá cước vận chuyển từ Shanghai về Hải Phòng là những chi phí mà nhà nhập khẩu phải thanh toán. Tuy nhiên, local charges là những chi phí cố định không có thất thường như giá cước.
Local charges tại Hải Phòng là những phí được hãng tàu phụ thu cho giá cước vận chuyển từ Ningbo về Hải Phòng. Ngoài cước vận chuyển và local charges thì còn có rất nhiều chi phí khác mà nhà nhập khẩu còn phải trả khi nhập khẩu hàng hóa.
Những phụ phí khác mà nhà nhập khẩu có thể phải trả bao gồm: Phí nâng hạ container, vận chuyển nội địa, kiểm dịch động vật, kiểm dịch thực vật, phí làm thủ tục hải quan, phí cơ sở hạ tầng.
Đối với những phụ phí kể trên thì tùy thuộc vào lô hàng cụ thể của quý vị có thể có phí này mà không có phí kia. Quý vị vui lòng liên Door to Door Việt để được tư vấn chính xác.

Giải Pháp Vận Chuyển Trung Việt Đường Biển Từ Thiên Tân Về Hải Phòng
Với doanh nghiệp nhập hàng từ Trung Quốc, lựa chọn đơn vị vận chuyển không chỉ dựa trên giá cước biển thấp. Một phương án tốt cần kiểm soát đồng thời tuyến vận chuyển, chứng từ, thông quan, phụ phí và giao hàng sau cảng. Đây cũng là lý do Ship Trung Việt tập trung xây dựng giải pháp vận chuyển Trung Việt đường biển theo nhu cầu thực tế của từng lô hàng.
Tùy đặc điểm hàng hóa, Ship Trung Việt có thể tư vấn phương án FCL hoặc LCL, kiểm tra lịch tàu, tính toán chi phí vận chuyển và hỗ trợ các bước liên quan đến nhập khẩu chính ngạch. Đối với doanh nghiệp chưa quen với cách đọc báo giá, việc được bóc tách từng khoản chi phí sẽ giúp dễ dàng so sánh giữa các phương án.
Đặc biệt, khách hàng nên gửi trước các thông tin gồm tên hàng, số lượng, trọng lượng, CBM, loại container, địa chỉ kho tại Trung Quốc và địa chỉ nhận hàng tại Việt Nam. Từ đó, Ship Trung Việt có cơ sở kiểm tra tuyến và xây dựng báo giá phù hợp hơn thay vì áp dụng một bảng giá chung cho mọi lô hàng.
Nếu bạn đang cần tra cước tàu từ Thiên Tân/Xingang về Hải Phòng, hãy chuẩn bị thông tin lô hàng để được tư vấn theo từng tuyến, loại hàng và thời gian dự kiến vận chuyển. Giá cước thực tế cần được xác nhận tại thời điểm booking vì có thể thay đổi theo sailing và điều kiện thương mại.


















